HanziGuru.牛 · niú
牛
niú[niu2]Thanh 2

con bò

EN: surname Niu · ox · cow

HSK 1Hán Việt: Ngưu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con bò

Hán Việt: Ngưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang ngắn ở trên đi qua đường trục, nét sổ dọc nằm chính giữa, hai nét ngang ở dưới cân đối hai bên, đảm bảo trọng tâm vững chãi.

Con bò, con trâu, gia súc sừng rỗng

Họ người (Niu)Newton (viết tắt của 牛頓)Từ lóng: Siêu phàm, giỏi giang, trâu bò (khoẻ mạnh, cứng cỏi)
Danh từ / Tính từ (lóng)Trung lập / Thông tục#động vật#tự nhiên#tính từ lóng
Ví dụ thực tế
  • 这头牛很大。
    Zhè tóu niú hěn dà.
    Con bò này rất lớn.
  • 他太牛了!
    Tā tài niú le!
    Anh ấy thật là siêu đẳng/giỏi quá!
/[ni̯u³⁵]/Thanh điệu: 35
牛
niúniu2
++
´(35)
=niú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
niu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“niếu”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần iu [iou] lướt nhẹ qua o trước khi sang u; thanh 2 vuốt cao.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Ngưu
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như chữ n trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát vào lợi trên, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iu đọc như -iêu nhưng thu gọn nhanh thành -iu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 (niú) không thay đổi nhưng từ phía sau có thể bị biến điệu theo quy tắc thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ou hoặc -ao nếu không phân biệt rõ âm lướt -i- ở giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ vị trí ngực đưa chếch vát lên cao sang phải, giống như đường đi của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét ngang ngắn ở trên đi qua đường trục, nét sổ dọc nằm chính giữa, hai nét ngang ở dưới cân đối hai bên, đảm bảo trọng tâm vững chãi.

Bộ thủ 牛 · Bộ Ngưu (Con trâu, con bò)

Biểu ý (形旁): 牛 (Biểu thị hình dáng tổng thể của đầu bò với đôi sừng uốn cong.)

Chữ tượng hình phác họa phần đầu của một chú bò với chiếc sừng nhô lên ở hai bên và tai hoặc mõm ở phía dưới.

  • 𠂹 Sừng bên trái
  • 午 Thân và sừng bên phải kết hợp tạo thành khung đầu bò
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp Cốt Văn, chữ 牛 vẽ rõ hình một chiếc đầu thú với cặp sừng cong vút đặc trưng của loài gia súc lớn như bò hoặc trâu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ con bò/trâu, chữ phát triển thành bộ thủ chỉ các loài động vật gia súc, và trong thời kỳ hiện đại còn được dùng làm từ lóng chỉ sự cường tráng, xuất sắc.

  • Bò là một trong lục súc (sáu loài gia súc quan trọng) trong văn hóa nông nghiệp truyền thống Trung Hoa.
  • Trong lịch sử, giết bò cày ruộng từng là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng do vai trò kinh tế lớn của nó.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngưu
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt không dấu hoặc dấu ngang, nhưng ở đây 'niú' mang thanh 2 (dấu sắc) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギュウ / Âm Kun: うし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung giữ nguyên là n- trong tiếng Việt (Ngưu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chữ 牛 giống như chiếc đầu một chú bò to lớn đang nghếch cao đôi sừng sắc nhọn (𠂹 và các nét ngang sổ) bước đi trên đồng cỏ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
件
jiànchiếc, kiện (sự việc)Thêm bộ nhân đứng (亻) bên trái chỉ sự vật, sự việc của con người.
告
gàobáo cáo, cáo triPhía trên là bộ trúc/ngưu biến đổi kết hợp với chữ khẩu (口) ở dưới.
牧
mùchăn dắtThêm bộ phộc (攵) bên phải chỉ hành động chăn dắt gia súc.
Chữ dễ nhầm (形近字)
午(wǔ)
Chữ 午 (ngọ) không có nét phẩy sừng thò lên ở góc trên bên trái giống như chữ 牛 (ngưu).
失(shī)
Chữ 失 có nét phẩy và nét ngang ngắn khác biệt, phần đuôi không kéo dài thành hình hộp như chữ 牛.
Thử thách phản xạ
那个踢足球的人太[___]了!
Gợi ý: niú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí nét sổ và các nét ngang, viết nhầm thành chữ 午 (ngọ) do thiếu nét phẩy sừng bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 牛, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa gốc lẫn nghĩa lóng là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ con bò (ngưu) gồm 4 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

牛niúcon bò
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0