漢
HanziGuru
.
牦 · máo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
牦
Share
牦
máo
[mao2]
Thanh 2
Phát âm
yak (Bos grunniens)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
氂
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…