漢
HanziGuru
.
犒 · kào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
犒
Share
犒
kào
[kao4]
Thanh 4
Phát âm
to reward or comfort with presents of food, drink etc
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…