漢
HanziGuru
.
犷 · guǎng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
犷
Share
犷
guǎng
[guang3]
Thanh 3
Phát âm
rough · uncouth · boorish
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
獷
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…