漢
HanziGuru
.
犸 · mǎ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
犸
Share
犸
mǎ
[ma3]
Thanh 3
Phát âm
used in 猛獁|猛犸[meng3 ma3] · Taiwan pr. [ma4]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
獁
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…