狩
shòu[shou4]Thanh 4
to hunt · to go hunting (as winter sport in former times) · hunting dog
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
to hunt · to go hunting (as winter sport in former times) · hunting dog
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…