漢
HanziGuru
.
猙 · zhēng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
猙
Share
猙
zhēng
[zheng1]
Thanh 1
Phát âm
used in 猙獰|狰狞[zheng1 ning2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
狰
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…