猱
náo[nao2]Thanh 2
(literary) a kind of gibbon · (music) wide vibrato (technique for playing the guqin 古琴[gu3 qin2]) (cf. 吟[yin2], rapid vibrato)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(literary) a kind of gibbon · (music) wide vibrato (technique for playing the guqin 古琴[gu3 qin2]) (cf. 吟[yin2], rapid vibrato)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…