漢
HanziGuru
.
猲 · hè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
猲
Share
猲
hè
[he4]
Thanh 4
Phát âm
frightened · terrified
Các cách đọc khác (多音字):
hè
xiē
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…