HanziGuru.獅 · shī
獅
shī[shi1]Thanh 1

con sư tử

EN: (bound form) lion

HSK 7Hán Việt: Sư
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con sư tử

Hán Việt: Sư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển bên trái hẹp và gọn, phần bên phải (phần phát âm) chiếm không gian rộng hơn, hai bên cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 獅 có phần bên phải phức tạp, giản thể hóa thành 师 để viết nhanh và gọn hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.

sư tử

thú dữhình tượng sư tử trong nghệ thuật hoặc múa lân
danh từtrung lậpNgữ tố ràng buộc#động vật#thú hoang dã#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 狮子
    shīzi
    sư tử
  • 舞狮
    wǔshī
    múa lân (múa sư tử)
/[ʂʐ̩⁵⁵]/Thanh điệu: 55
獅
shīshi1
++
¯(55)
=shī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát qua kẽ hở giữa đầu lưỡi và ngạc.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ư uốn lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và ngân đều ở đỉnh giọng, giống như nốt nhạc giữ nguyên không đổi.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 khác, thanh 1 vẫn giữ nguyên cao độ 55 không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (xì hơi kẽ răng) hoặc phát âm nhầm thành thanh 2 (dấu sắc).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ thẳng đều như vạch một đường thẳng trên không trung tương ứng với thanh 1 ngang cao.

Hình thể: trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển bên trái hẹp và gọn, phần bên phải (phần phát âm) chiếm không gian rộng hơn, hai bên cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 獅 có phần bên phải phức tạp, giản thể hóa thành 师 để viết nhanh và gọn hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 犭 · Bộ Khuyển (loài thú bốn chân)

Biểu ý (形旁): 犭 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến loài động vật thú dữ)

Biểu thanh (声旁): 师 (âm gốc: shī)

Bên trái là bộ Khuyển (chỉ loài thú), bên phải là chữ Sư (師/师) mang âm đọc shī. Kết hợp lại chỉ loài mãnh thú chúa sơn lâm - con sư tử.

  • 犭 Bộ Khuyển (thú)
  • 师 Thành phần phát âm shī
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ này được hình thành muộn hơn trong lịch sử khi người Trung Hoa tiếp xúc với loài sư tử từ các nước Tây Vực qua con đường tơ lụa, kết hợp bộ thú (犭) với âm đọc sẵn có.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ loài sư tử ngoại quốc dũng mãnh, sau này mở rộng ra trong văn hóa dân gian (múa sư tử, sư tử Hà Đông chỉ người vợ dữ).

  • Sư tử không phải là động vật bản địa của Trung Quốc, hình tượng sư tử được du nhập chủ yếu qua Phật giáo Ấn Độ và giao thương ngoại giao.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sư
Thanh ngang tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm đầu sh- thường chuyển sang âm Hán Việt là s- (như sư, sinh, sách).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con thú bốn chân (bộ Khuyển 犭) đứng nghiêm trang như một người thầy (chữ Sư 师) đang huấn luyện bầy thú trong rạp xiếc, đó chính là con sư tử dũng mãnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
師
Phonetic Core (声旁)
篩
+ ⺮ (cây tre)
螄
+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
师(shī)
Chữ 师 thiếu bộ Khuyển 犭 bên trái, mang nghĩa là thầy giáo.
Thử thách phản xạ
動物園裡有一隻威武的[___]。
Gợi ý: shī
Lỗi hay gặp

Học viên thường quên viết bộ Khuyển (犭) ở bên trái hoặc nhầm lẫn nét ngang sổ của chữ师 bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '狮', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'shī' (sư tử) bằng tiếng Trung bao gồm cả bộ thủ chỉ loài thú?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

獅shīcon sư tử
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0