漢
HanziGuru
.
獾 · huān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
獾
Share
獾
huān
[huan1]
Thanh 1
Phát âm
badger
Các cách đọc khác (多音字):
huān
huān
huān
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…