HanziGuru.玉 · yù
玉
yù[yu4]Thanh 4

ngọc

EN: jade

HSK 4Hán Việt: Ngọc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngọc

Hán Việt: Ngọc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Ba nét ngang phải song song đều đặn, nét sổ thẳng ở giữa đi qua tâm chia đều không gian trái phải.

ngọc, đá quý

từ kính cưng chiều dùng để chỉ người hoặc vật đẹp đẽquý giá, tinh tế
Danh từTrung tính#vật liệu#đá quý#trang sức
Ví dụ thực tế
  • 这块玉非常 漂亮。
    zhè kuài yù fēicháng piàoliang.
    Miếng ngọc này rất đẹp.
  • 玉器
    yùqì
    Đồ ngọc
/[y⁵¹]/Thanh điệu: 51
玉
yùyu4
++
`(51)
=yù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng y/ü
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi hạ thấp ở vị trí nguyên âm u/ü.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -ü đọc giống âm uy hoặc u tròn môi
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát xuống đáy 51, tương tự dấu sắc trong tiếng Việt nhưng đọc gắt và ngắn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu u hoặc i nếu không tròn môi thành âm ü chuẩn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một nhát xuống đất, giống như lệnh xuất phát.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Ba nét ngang phải song song đều đặn, nét sổ thẳng ở giữa đi qua tâm chia đều không gian trái phải.

Bộ thủ 王 · Bộ Vương (hoặc biến thể bộ Ngọc) (Vua, ngọc quý)

Chữ Ngọc (玉) vốn viết giống chữ Vương (王) nhưng có thêm một dấu chấm nhỏ bên phải để biểu thị viên ngọc quý được mài giũa.

  • 王 Ba nét ngang tượng trưng cho trời, đất, người được xâu kết bởi một nét sổ xuyên qua, thêm điểm để thành viên ngọc.
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 玉 mô phỏng hình ảnh những viên ngọc xâu lại thành chuỗi bằng một sợi dây dọc ở giữa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chuỗi ngọc xâu lại, dần mở rộng thành khái niệm chỉ tất cả các loại đá quý, vật chất cao quý và dùng làm tiền tố khen ngợi.

  • Ngọc trong văn hóa Trung Hoa tượng trưng cho sự thuần khiết, đức hạnh và cao quý của người quân tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngọc
Thanh ngã hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy từ ghép, nhưng ở đây gốc Hán Việt là Ngọc (âm gốc đi với vần -oc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギョク / Âm Kun: たま
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngọc' tương ứng với âm 'yù' trong tiếng Quan Thoại qua hệ thống biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một vị vua (王) sở hữu một viên ngọc quý tuyệt đẹp, để chắc chắn không ai đánh cắp, ông chấm thêm một dấu son bảo vệ (chấm nhỏ ở góc phải thành chữ 玉).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
国
guóQuốc giaNgọc nằm trong ô vuông viền bao quanh thành đất nước.
主
zhǔChủ nhânGiống chữ ngọc nhưng chấm đặt lên đỉnh đầu thay vì ở góc.
Chữ dễ nhầm (形近字)
王(wáng)
Chữ Vương (王) không có dấu chấm nhỏ ở nét ngang dưới như chữ Ngọc (玉).
Thử thách phản xạ
这块[___] 极其 珍贵。
Gợi ý: yù
Lỗi hay gặp

Quên viết dấu chấm nhỏ bên phải nét ngang cuối cùng, khiến chữ 玉 bị nhầm thành chữ 王 (vương).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 玉, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ngọc' (yù) và phân biệt nó với chữ 'vương' (wáng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

玉yùngọc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0