漢
HanziGuru
.
珉 · mín
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
珉
Share
珉
mín
[min2]
Thanh 2
Phát âm
alabaster, jade-like stone
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…