漢
HanziGuru
.
琨 · kūn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
琨
Share
琨
kūn
[kun1]
Thanh 1
Phát âm
(jade)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…