漢
HanziGuru
.
瑄 · xuān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
瑄
Share
瑄
xuān
[xuan1]
Thanh 1
Phát âm
ornamental piece of jade
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…