漢
HanziGuru
.
璣 · jī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
璣
Share
璣
jī
[ji1]
Thanh 1
Phát âm
(literary) baroque pearl; irregular pearl
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
玑
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…