EN: melon; gourd; squash · (slang) a piece of gossip
HSK 4Hán Việt: Qua
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · dưa, quả bầu, quả bí
Hán Việt: Qua
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét sổ giữa làm trục đối xứng, các nét phẩy và mác xòe đều sang hai bên như dáng cây dây leo.
1. Ý nghĩa
Quả dưa, quả bầu, quả bí
Đồ vật hình quả dưaTiếng lóng chỉ tin đồn, hóng chuyện (ăn dưa - chī guā)
Danh từTrung lập#thực vật#nông nghiệp#đời sống hàng ngày
Ví dụ thực tế
夏天吃西瓜 rất sảng khoái.
xiàtiān chī xīguā hěn shuǎngkuài.
Mùa hè ăn dưa hấu rất sảng khoái.
netizen đang ăn dưa xem kịch vui.
wǎngmù zhèngzài chīguā kàn hǎoxì.
Cư dân mạng đang hóng chuyện xem kịch hay.
2. Phát âm
/[kua˥˥]/Thanh điệu: 55
瓜
guāgua1
|
++
¯(55)
=guā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gua
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm) để chặn luồng hơi rồi thả ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ua
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ua (u đọc trước, a đọc sau liền mạch)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ ổn định từ đầu đến cuối, giống như nốt nhạc cao giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với guǎ (thanh 3) nếu không giữ độ cao đều của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một nét thẳng đều tăm tắp như vạch kẻ ngang trên bảng.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét sổ giữa làm trục đối xứng, các nét phẩy và mác xòe đều sang hai bên như dáng cây dây leo.
4. Cấu tạo
Bộ thủ瓜 · Bộ Qua (dưa, quả bầu)
Biểu ý (形旁):瓜 (Chính là chữ tượng hình mô phỏng dây dưa và quả dưa treo lúc lỉu.)
Chữ 瓜 là một chữ thủng đỉnh độc thể, tự hình giống như một dây dưa có quả nặng trĩu đung đưa ở giữa.
𠂇 Nét phẩy mở đầu cấu trúc dây leo
丨 Trục thân dây dưa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 瓜 (guā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 瓜 mô phỏng hình ảnh một quả dưa lủng lẳng treo trên giàn dây leo có lá.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ các loại quả mọc trên giàn như dưa, bầu, bí, ngày nay mở rộng thêm nhiều nghĩa bao gồm cả tiếng lóng hiện đại.
Là một trong những chữ tượng hình cổ nhất miêu tả thực vật nông nghiệp của người Trung Hoa xưa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Qua
Thanh 1 tiếng Trung (guā) tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt (qua).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka) / Âm Kun: うり (uri)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: guā ➔ qua (phụ âm g chuyển thành q/c, vần ua giữ nguyên nguyên âm đôi tương đồng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hình dáng chữ 瓜 giống hệt một giàn dưa đang oằn mình gánh những quả dưa to tròn mọng nước lúc lỉu trên dây.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
孤
gūcô độc, mồ côi+ 子 (con cái)
弧
húcung tròn+ 弓 (cây cung)
呱
gūused in 呱呱[gu1 gu1]; Taiwan pr. [wa1]+ 口 (cái miệng)