漢
HanziGuru
.
瓮 · wèng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
瓮
Share
瓮
wèng
[weng4]
Thanh 4
Phát âm
surname Weng · pottery container for water, wine etc
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
甕
Các cách đọc khác (多音字):
wèng
wèng
wèng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…