EN: to use; to make use of; to employ · (coverb) with; using · to need; to have to (usu. used in the negative or in questions)
HSK 1Hán Việt: Dụng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · dùng, sử dụng
Hán Việt: Dụng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Cân đối đối xứng theo trục dọc, khung bao ngoài vững chãi, các nét ngang bên trong phân bổ đều khoảng cách.
1. Ý nghĩa
sử dụng, dùng
dùng bằng, với (giới từ)cần phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)công dụng, ích lợichi phí, tiền bạcdùng bữa (ăn, uống - lịch sự)do đó, vì thế (văn cổ)
Động từ / Danh từ / Giới từTrung lập#hành động#tiêu dùng#công cụ
Ví dụ thực tế
我会用筷子。
wǒ huì yòng kuàizi.
Tôi biết dùng đũa.
不用谢。
bú yòng xiè.
Không cần khách sáo (Không cần cảm ơn).
2. Phát âm
/[jʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
用
yòngyong4
|
++
`(51)
=yòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm tiếp theo.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung (kết hợp với bán nguyên âm i tạo thành yong)
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Bắt đầu bằng âm lướt i rồi chuyển nhanh sang vần ung.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 đứng sau, thanh 4 của chữ này có thể đọc ngắn hơn nhưng không biến đổi về cao độ gốc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong hoặc -eng nếu không nghe rõ độ đóng của âm mũi -ng phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh một nhát dứt khoát xuống dưới giống như lệnh 'dừng lại' hoặc gật đầu mạnh khi ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Cân đối đối xứng theo trục dọc, khung bao ngoài vững chãi, các nét ngang bên trong phân bổ đều khoảng cách.
4. Cấu tạo
Bộ thủ用 · Bộ Dụng (dùng, sử dụng)
Chữ 用 tượng hình mô phỏng chiếc gàu múc nước hoặc công cụ lao động cổ xưa có khung và tay cầm để sử dụng.
月 Khung bao ngoài giống hình dáng thân công cụ
丨 Nét sổ xuyên tâm biểu thị cán hoặc trục múc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 用 (yòng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 用 mô phỏng chiếc gàu múc nước (giống chữ 'bốc' hoặc 'trung' biến thể) dùng để lao động múc nước suối, từ đó phái sinh ra ý nghĩa 'dùng, sử dụng'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là công cụ múc nước, chuyển hóa thành hành động sử dụng công cụ, rồi mở rộng ra mọi hành động tiêu dùng, vận dụng và công năng.
Là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ thời kỳ Giáp cốt văn.
Hình dáng chữ trải qua hàng nghìn năm vẫn giữ được nét cốt lõi của công cụ lao động.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dụng
Thanh 4 tiếng Trung (yòng) tương ứng với âm sắc rơi hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc gọn và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ / Âm Kun: もち.いる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
용
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm d-/gi- trong Âm Hán Việt (Dụng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để **dÙng** (yòng) được chiếc gàu múc nước ở cái giếng cổ, bạn phải cầm chắc cái cán gỗ xuyên qua thân gàu và kéo nước lên.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拥
yōngôm, bao vây, ủng hộ+ 扌 (bàn tay)
庸
yōngbình thường, dung tục, dùng+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
甬
yǒngYong River 甬江[Yong3 Jiang1] in Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1]; short name for Ningbo+ 用 (sử dụng)