EN: first of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1] · (used for an unspecified person or thing) · first (in a list, as a party to a contract etc)
HSK 5Hán Việt: Giáp
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · giáp (can thứ nhất, vỏ bọc, móng)
Hán Việt: Giáp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Nét sổ dọc ở giữa phải viết thẳng và vuông góc, các nét ngang và gập hai bên cân xứng để tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
can thứ nhất trong mười Thiên Can (Giáp, Ất, Bính...)
giáp xác, vỏ cứng của côn trùng hoặc loài bò sátmóng tay hoặc móng chânbên thứ nhất (trong hợp đồng, văn bản pháp lý)xếp loại xuất sắc hoặc đứng đầu trong danh sách
danh từ / từ chỉ địnhtrang trọng / học thuật / chuyên ngành#thời gian#hành chính#sinh học#pháp lý
Ví dụ thực tế
甲方
jiǎfāng
Bên A (trong hợp đồng)
指甲
zhǐjia
móng tay
2. Phát âm
/[tɕi̯ä²¹⁴]/Thanh điệu: 214
甲
jiǎjia3
|
++
ˇ(214)
=jiǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên phía trước, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, giọng đi xuống trầm rồi vút lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 甲骨 jiǎgǔ đọc thành jiágǔ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'jiā' (thanh 1) nếu không nghe rõ sự uốn cong xuống rồi đi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ một chữ V nhỏ đi xuống rồi vút lên cao trước ngực, giống như hình dáng của thanh hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét sổ dọc ở giữa phải viết thẳng và vuông góc, các nét ngang và gập hai bên cân xứng để tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ田 · Bộ Điền (ruộng đất)
Chữ Giáp ban đầu mô phỏng hình ảnh hạt mầm đâm xuyên qua lớp vỏ đất cứng để nhô lên, biểu thị sự khởi đầu.
丨 nét sổ thẳng xuyên qua biểu thị mầm cây vươn lên
日 khung bao bọc biểu thị vỏ hạt hoặc lớp đất
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 甲 (jiǎ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Giáp vẽ hình vỏ hạt mầm đang nứt ra để mọc mầm hoặc hình chiếc mai rùa, biểu thị lớp vỏ bảo vệ vững chắc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là lớp vỏ bọc hoặc mai giáp, chữ được mở rộng để chỉ vị trí đứng đầu (can đầu tiên) hoặc đại diện cho 'bên thứ nhất'.
Thường được dùng trong 'Giáp cốt văn' (甲骨文) - chữ khắc trên mai rùa và xương thú đời nhà Thương.
Là chữ đứng đầu trong hệ thống 10 Thiên Can dùng để tính năm, tháng, ngày, giờ trong lịch âm truyền thống.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giáp
Âm Hán Việt là 'Giáp', mang thanh nặng trong tiếng Việt, tương ứng với âm tiết tắc cổ họng trong lịch sử phát triển ngữ âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / キョウ (kyō) / Âm Kun: きのえ (kinoe)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
갑
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng phụ âm j- thường chuyển sang âm ch- hoặc g- trong tiếng Việt (giáp).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hạt giống chôn dưới đất (bộ Điền) nảy mầm vươn một đường thẳng (丨) đội đất chui lên, trở thành người đứng đầu (bên A / can Giáp) xuất sắc nhất.