HanziGuru.界 · jiè
界
jiè[jie4]Thanh 4

giới, ranh giới, thế giới

EN: (bound form) boundary; border · (bound form) realm

HSK 3Hán Việt: Giới
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giới, ranh giới, thế giới

Hán Việt: Giới
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải (左右)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Điền) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (bộ Giới) chiếm 55%. Cả hai nửa cân đối, không được viết phần trái quá to lấn lướt phần phải.

ranh giới, giới hạn, biên giới

lĩnh vực, giới ngành (như văn học giới, thương giới)thế giới, cõi (như thế giới, thiên địa)
danh từ / hình thái kết hợptrang trọng / thông dụngNgữ tố ràng buộc#không gian#xã hội#phân loại
Ví dụ thực tế
  • 世界
    shìjiè
    thế giới
  • 边界
    biānjiè
    biên giới
/[tɕiɛ˥˩]/Thanh điệu: 51
界
jièjie4
++
`(51)
=jiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng cao áp sát ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê đọc gần giống -iê trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu viết là ie nhưng thực chất âm chính là e được dẫn dắt bởi âm đệm i ngắn.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc kết hợp với âm điệu ngắt gọn, đi xuống sắc lạnh như khi ra lệnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, giới (jiè) ở thanh 4 (rơi dứt khoát 51) vẫn giữ nguyên độ rơi mạnh đặc trưng khi đứng trước thanh 1, 2, hoặc 4; khi đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ tạo áp lực khiến thanh 3 đi trước đổi thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jiē (tiếp) ở thanh 1 nếu người học không chú ý sự khác biệt giữa thanh 4 rơi mạnh và thanh 1 kéo dài ngang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ở mức 5 rồi chém mạnh xuống mức 1 dứt khoát, giống như dùng dao chặt một đường biên giới rõ rệt.

Hình thể: trái phải (左右) · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Điền) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (bộ Giới) chiếm 55%. Cả hai nửa cân đối, không được viết phần trái quá to lấn lướt phần phải.

Bộ thủ 田 · Bộ Điền (ruộng đất)

Biểu ý (形旁): 田 (chỉ ruộng đất, đất đai có giới hạn)

Biểu thanh (声旁): 介 (âm gốc: jiè)

Chữ Giới (界) được ghép từ chữ Điền (田 - ruộng đất) ở bên trái và chữ Giới (介 - ngăn cách, ở giữa) ở bên phải. Ranh giới chính là đường phân chia giữa các thửa ruộng của người nông dân.

  • 田 ruộng đất, địa phận
  • 介 chỉ âm đọc và ý nghĩa ngăn cách ở giữa
Phân loại Lục thư: hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 界 ban đầu kết hợp giữa hình ảnh ruộng đất (田) và một yếu tố chỉ sự phân định rạch ròi. Theo thời gian, nét vẽ tượng hình được chuẩn hóa thành chữ Hán cấu trúc trái phải rõ ràng để chỉ biên giới và ranh giới đất đai.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bờ cõi, ranh giới giữa các thửa ruộng, chữ này mở rộng ra thành ranh giới trong không gian, thế giới (世界) và các lĩnh vực trong xã hội loài người.

  • Người xưa đo đạc và phân chia đất nông nghiệp bằng các bờ thửa, từ đó hình thành khái niệm 'giới hạn'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giới
Thanh sắc trong tiếng Trung (jiè thanh 4) có độ rơi dứt khoát mạnh mẽ hơn âm sắc đi lên của tiếng Việt, tương đương với âm có dấu nặng hoặc dấu sắc cụt đuôi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: sakai
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Giới' tương ứng với chữ Pinyin 'jiè' qua quy luật chuyển đổi phụ âm đầu g/gi sang j trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cánh đồng ruộng (田) rộng lớn, người ta dùng một người đứng ở giữa (介) làm cột mốc để vạch ra ranh giới (界) phân định rõ ràng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
介
jiègiới thiệu, ở giữa, vỏPhonetic Core (声旁)
价
jièngười truyền tin+ 亻 (con người)
阶
jiēvariant of 階|阶[jie1]+ 阝 (thành thị)
尬
gàxấu hổ, ngượng ngùng+ 尢 (chân đi khập khiễng (uông))
Chữ dễ nhầm (形近字)
介(jiè)
Chữ 介 thiếu bộ Điền (田) bên trái, thường dùng độc lập trong từ giới thiệu (介绍).
届(jiè)
Chữ 届 có bộ Thi (尸) bao bọc phía trên chứ không phải bộ Điền (田) nằm bên trái.
Thử thách phản xạ
我们生活在一个 丰富的[___]里。
Gợi ý: jiè
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm bộ Điền (田) bên trái thành bộ Khẩu (口) hoặc viết sai trật tự nét của bộ Giới (介) bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 界, hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu ý nghĩa chính của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'ranh giới, thế giới' (jiè) bằng cách ghép bộ Điền và bộ Giới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

界jiègiới, ranh giới, thế giới
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0