漢
HanziGuru
.
畦 · qí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
畦
Share
畦
qí
[qi2]
Thanh 2
Phát âm
small plot of farm land · Taiwan pr. [xi1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…