漢
HanziGuru
.
疖 · jiē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
疖
Share
疖
jiē
[jie1]
Thanh 1
Phát âm
pimple · sore · boil
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
癤
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…