HanziGuru.疗 · liáo
疗
liáo[liao2]Thanh 2

chữa trị, điều trị

EN: to treat · to cure · therapy

HSK 4Hán Việt: Liệu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chữa trị, điều trị

Hán Việt: Liệu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh (疒) ở bên trái chiếm không gian bao bọc, phần bên phải (liêu) viết gọn gàng, cân đối, không lấn át phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 療 được giản thể hóa thành 疗, rút gọn nét bên phải để viết nhanh và dễ hơn.

chữa bệnh, điều trị, liệu pháp

giải quyết vấn đề, khắc phụchơi, rỗi (ít dùng)
Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#y tế#sức khỏe#hành động
Ví dụ thực tế
  • 治疗
    zhìliáo
    điều trị
  • 疗效
    liáoxiào
    hiệu quả chữa bệnh
/[li̯aʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
疗
liáoliao2
++
´(35)
=liáo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở vòm miệng trên ngay sau lợi, dòng khí thoát qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / -ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao thực chất là âm kết hợp giữa nguyên âm đệm i và nguyên âm chính ao.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình và vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 2 khác, nó có thể chuyển nhẹ thành thanh suôn mượt hơn nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên độ cao sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với liao4 (thanh 4) nếu đọc lướt nhanh không lên cao độ ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh (疒) ở bên trái chiếm không gian bao bọc, phần bên phải (liêu) viết gọn gàng, cân đối, không lấn át phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 療 được giản thể hóa thành 疗, rút gọn nét bên phải để viết nhanh và dễ hơn.

Bộ thủ 疒 · Bộ Bệnh (bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, y tế, chữa bệnh.)

Biểu thanh (声旁): 尞 (âm gốc: liáo)

Bên trái là bộ Bệnh (疒) chỉ người đang mắc bệnh, bên phải là chữ Lược/Liêu (尞) chỉ âm đọc liáo và ý nghĩa nung nấu, chữa lành.

  • 疒 Bệnh tật
  • 尞 Phần phát âm và bổ nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ bệnh (疒) và phần âm (尞), biểu thị hành động dùng phương pháp y học để cứu chữa người bệnh khỏi căn bệnh hiểm nghèo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chữa bệnh thương tích, ngày nay mở rộng ra mọi lĩnh vực điều trị y tế, tâm lý và liệu pháp chữa lành.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này gắn liền với các liệu pháp châm cứu, kê đơn thuốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liệu
Thanh sắc trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt 'Liệu'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
요
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm liáo thường chuyển thành âm Hán Việt là 'Liệu' (ví dụ: trị liệu, liệu pháp).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người mang **bệnh** (疒) nằm trên giường được thầy thuốc dùng **ngọn lửa** (bộ phận của chữ 尞) hơ nóng và áp dụng các **liệu** pháp để chữa khỏi hoàn toàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
僚
liáoquan lại, đồng liêuThay bộ bệnh bằng bộ nhân đứng (亻) chỉ con người, đồng sự.
燎
liáocháy bùngThay bộ bệnh bằng bộ hỏa (火) chỉ lửa cháy.
Chữ dễ nhầm (形近字)
廖(liào)
Chữ 廖 dùng bộ Quảng (广) bên ngoài, là họ người, không mang ý nghĩa bệnh tật như bộ Bệnh (疒).
Thử thách phản xạ
这家医院的[___]水平很高,治好了很多病人。
Gợi ý: liáo
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải thành chữ khác hoặc quên mất bộ bệnh 疒 ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 疗, bạn đọc là gì và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'chữa trị' (zhìliáo) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

疗liáochữa trị, điều trị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0