漢
HanziGuru
.
疚 · jiù
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
疚
Share
疚
jiù
[jiu4]
Thanh 4
Phát âm
chronic disease · guilt · remorse
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…