漢
HanziGuru
.
疡 · yáng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
疡
Share
疡
yáng
[yang2]
Thanh 2
Phát âm
ulcers · sores
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
瘍
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…