漢
HanziGuru
.
痖 · yǎ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
痖
Share
痖
yǎ
[ya3]
Thanh 3
Phát âm
mute, incapable of speech · same as 啞|哑[ya3]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
瘂
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…