HanziGuru.痺 · bì
痺
bì[bi4]Thanh 4

tê, tê liệt, tê bại

EN: paralysis · numbness

HSK 7Hán Việt: Tý hoặc Tệ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tê, tê liệt, tê bại

Hán Việt: Tý hoặc Tệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bán bao vây (gồm bộ bao bên ngoài và phần bên trong)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ bệnh ở bên trái và phía trên cần bao trùm lấy phần bên phải phía dưới một cách hài hòa, không để chữ bị lệch hoặc gãy nét khung.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '痹' thay đổi một phần nhỏ cấu trúc bên trong so với phồn thể '痺' để viết nhanh hơn.

tê, tê buốt, mất cảm giác

bệnh tê liệtsự ngưng trệ, tắc nghẽn
tính từ / danh từtrang trọng / y họcNgữ tố ràng buộc#y học#cảm giác cơ thể#bệnh tật
Ví dụ thực tế
  • 麻痹
    mábì
    tê liệt / chủ quan, lơ là
  • 面瘫
    miàntān
    liệt mặt (có thể dùng trong ngữ cảnh tê cứng)
/[pi⁵¹]/Thanh điệu: 51
痺
bìbi4
++
`(51)
=bì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím chặt rồi bật nhẹ ra, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng nhưng sắc nét, dứt khoát và có độ rơi cao độ từ đỉnh xuống đáy giống như tiếng quát ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'bī' (thanh 1) hoặc 'bí' (thanh 2) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự rơi xuống của thanh 4.

Hình thể: bán bao vây (gồm bộ bao bên ngoài và phần bên trong) · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ bệnh ở bên trái và phía trên cần bao trùm lấy phần bên phải phía dưới một cách hài hòa, không để chữ bị lệch hoặc gãy nét khung.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '痹' thay đổi một phần nhỏ cấu trúc bên trong so với phồn thể '痺' để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 疒 · Bộ Nệnh / Bệnh (bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (chỉ các vấn đề về bệnh tật, đau ốm)

Biểu thanh (声旁): 卑 (âm gốc: bi)

Kết hợp giữa bộ Nệnh (疒 - bệnh tật) ở bên ngoài và chữ Ti卑 (卑 - thấp kém, hèn mọn) ở bên trong, ngụ ý cơ thể bị bệnh tật làm cho suy yếu, tê dại.

  • 疒 biểu thị liên quan đến bệnh
  • 卑 biểu thị âm đọc (bi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa bệnh tật từ bộ Nệnh và âm đọc từ chữ Ti. Ban đầu dùng để chỉ trạng thái cơ thể bị tê buốt, máu huyết không lưu thông.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa y học ban đầu là tê buốt cơ thể, chữ này mở rộng ra thành tê liệt hành động hoặc sự lơ đễnh, chủ quan trong tư duy (như trong 麻痹 - ma tí).

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này mô tả tình trạng các kinh mạch bị tắc nghẽn gây tê.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tý hoặc Tệ
Âm Hán Việt là Tý hoặc Tệ, tương ứng với các dấu sắc hoặc nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: しび.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'b' trong tiếng Trung giữ nguyên thành 'b' hoặc chuyển thành các âm môi trong từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người bệnh (疒) bị cái lạnh làm cho thấp người xuống (卑), đứng dưới mưa lâu ngày khiến cho chân tay tê (bì) cứng lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卑
bēithấp kém, hèn mọnPhonetic Core (声旁)
啤
píbia+ 口 (cái miệng)
牌
páitấm biển, nhãn hiệu, thẻ bài+ 片 (mảnh vụn)
脾
píLá lách, tỳ vị+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
碑(bēi)
Chữ 碑 có bộ Thạch (石) bên trái thay vì bộ Nệnh (疒), nghĩa là bia đá.
Thử thách phản xạ
長時間保持同一個姿勢,容易導緻腿部發[___]。
Gợi ý: bì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trong là chữ '卑' với các chữ tương tự như '牌' hoặc quên mất bộ bệnh '疒' ở ngoài.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '痹', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hiện tượng tê liệt, tê buốt trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

痺bìtê, tê liệt, tê bại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0