漢
HanziGuru
.
痼 · gù
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
痼
Share
痼
gù
[gu4]
Thanh 4
Phát âm
obstinate disease · (of passion, hobbies) long-term
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…