漢
HanziGuru
.
瘙 · sào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
瘙
Share
瘙
sào
[sao4]
Thanh 4
Phát âm
itch · old term for scabies · Taiwan pr. [sao1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…