HanziGuru.瘾 · yǐn
瘾
yǐn[yin3]Thanh 3

chứng nghiện, sự thèm khát, đam mê sâu sắc

EN: addiction · craving

HSK 7Hán Việt: Nghiện
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chứng nghiện, sự thèm khát, đam mê sâu sắc

Hán Việt: Nghiện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao vây (bên ngoài là bệnh, bên trong là ẩn)
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Bộ bệnh ở ngoài bao bọc lấy phần ẩn ở bên trong cần phải viết rộng rãi, các nét chấm phẩy bên trong phải cân đối tránh bị đè ép quá mức.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 癮, giản thể lược bớt một số nét phức tạp ở phần trong nhưng vẫn giữ nguyên bộ bệnh ở ngoài.

chứng nghiện, sự nghiện ngập (thuốc lá, ma túy, trò chơi, v.v.)

sự thèm thuồng, cơn thèmniềm đam mê mãnh liệt, sở thích sâu sắc (ví dụ: ghiền xem phim, ghiền đọc sách)
Danh từTrung tính#tâm lý#thói quen#sức khỏe
Ví dụ thực tế
  • 他对网络游戏上瘾了。
    Tā duì wǎngluò yóuxì shàngyǐn le.
    Anh ấy đã nghiện trò chơi trực tuyến rồi.
  • 戒瘾是一个艰难的过程。
    Jièyǐn shì yīgè jiānnán de guòchéng.
    Cai nghiện là một quá trình khó khăn.
/[in²¹⁴]/Thanh điệu: 214
瘾
yǐnyin3
++
ˇ(214)
=yǐn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng, sau đó đẩy hơi qua mũi và miệng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Vần in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (xuống rồi lên).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: 瘾瘾 yǐnyǐn đọc là yínyǐn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần in hoặc ing ở các thanh điệu khác nếu không nghe kỹ độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ điểm trung bình, hạ thấp xuống đáy rồi vút lên cao, giống như nét gật đầu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Bao vây (bên ngoài là bệnh, bên trong là ẩn) · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ bệnh ở ngoài bao bọc lấy phần ẩn ở bên trong cần phải viết rộng rãi, các nét chấm phẩy bên trong phải cân đối tránh bị đè ép quá mức.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 癮, giản thể lược bớt một số nét phức tạp ở phần trong nhưng vẫn giữ nguyên bộ bệnh ở ngoài.

Bộ thủ 疒 · Bộ bệnh (Bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (Chỉ các loại bệnh lý, trạng thái bất thường hoặc tổn hại sức khỏe do thói quen gây ra.)

Biểu thanh (声旁): 隐 (âm gốc: yǐn)

Bị bệnh (疒) vì cứ lén lút (隐) làm một việc gì đó quá nhiều cho đến khi thành thói quen độc hại (nghiện).

  • 疒 Bộ bệnh (liên quan đến sức khỏe, bệnh tật)
  • 隐 Phần biểu âm và gợi ý nghĩa ẩn giấu, lén lút
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ bệnh (疒) kết hợp với âm đọc của chữ ẩn (隐). Ban đầu chỉ các loại bệnh trạng hoặc sự thói quen thâm căn cố đế ẩn giấu bên trong cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các trạng thái bệnh lý thâm sâu, dần mở rộng ra chỉ sự thèm khát, cơn nghiện đối với các chất kích thích, trò chơi và sở thích hiện đại.

  • Chữ này xuất hiện muộn hơn trong lịch sử chữ Hán khi xã hội phát sinh các vấn đề về nghiện ngập chất kích thích như thuốc phiện.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nghiện
Âm Hán Việt là 'Nghiện' (mang dấu nặng), trong khi tiếng Trung hiện đại là yǐn (thanh 3, dấu hỏi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
인
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'nghiện' tương ứng với âm pinyin 'yǐn' qua quy luật biến đổi âm đầu n/y.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bị một 'căn bệnh' (疒) lạ đeo bám vì cứ 'ẩn' (隐) giấu chơi game một mình trong phòng tối cho đến khi phát triển thành cơn 'nghiện' nặng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隐
yǐnẩn, bí mật, che giấuPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
隐(yǐn)
Chữ 隐 (ẩn) dùng bộ đôi (阝), còn chữ 瘾 (nghiện) dùng bộ bệnh (疒) bên ngoài vì nghiện được coi là một dạng bệnh.
Thử thách phản xạ
他玩手机___得很深, 连 饭 都 忘 了 吃。
Gợi ý: yǐn
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần khung bên ngoài thành bộ xước hoặc bộ phụ (阝) của chữ 隐 thay vì viết đúng bộ bệnh (疒).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 瘾, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nghiện' (yǐn) bằng tiếng Trung kết hợp giữa bộ bệnh và chữ ẩn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

瘾yǐnchứng nghiện, sự thèm khát, đam mê sâu sắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0