漢
HanziGuru
.
癬 · xuǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
癬
Share
癬
xuǎn
[xuan3]
Thanh 3
Phát âm
ringworm · Taiwan pr. [xian3]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
癣
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…