HanziGuru.發 · fā
發
fā[fa1]Thanh 1

gửi đi, phát ra, phát triển

EN: to send out · to show (one's feeling) · to issue

HSK 2Hán Việt: Phát
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gửi đi, phát ra, phát triển

Hán Việt: Phát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, chú ý khoảng cách giữa các nét hất và nét sổ để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 发 được rút gọn từ chữ phồn thể 發 bằng cách thay đổi cấu trúc phía trên và gom gọn các nét.

gửi đi, phát ra, ban hành

thể hiện cảm xúcphát triển, mở rộnglàm giàu, phát tàilượng từ cho tiếng súng hoặc đạn phát ra
Động từ / Lượng từPhổ biến#hành động#giao tiếp#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 发 邮件
    fā yóujiàn
    gửi thư điện tử
  • 发 财
    fā cái
    phát tài, làm giàu
/[fa⁵⁵]/Thanh điệu: 55
發
fāfa1
++
¯(55)
=fā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên chạm nhẹ môi dưới, luồng hơi ma sát thoát qua.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giữ đều giọng ở mức cao không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu hoặc các phụ âm môi khác nếu không phân biệt rõ âm xát ph-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân dài ở cao độ ổn định, tay đưa ngang sang phải theo một đường thẳng đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, chú ý khoảng cách giữa các nét hất và nét sổ để chữ không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 发 được rút gọn từ chữ phồn thể 發 bằng cách thay đổi cấu trúc phía trên và gom gọn các nét.

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (lại nữa, tay)

Chữ gồm bộ Hựu và các nét liên quan đến hành động cầm nắm, tung ra.

  • 弓 hình cái cung
  • 又 cái tay
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ biểu thị hành động kéo cung tên để bắn ra, sau đó mở rộng thành ý nghĩa phóng thích, gửi đi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bắn tên, phóng đi, dần mở rộng thành phát ra, phát triển, phát tài.

  • Trong văn bản cổ, chữ này có liên quan đến việc tung hoặc bắn ra một vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phát
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm sắc cao hoặc biến chuyển của tiếng Trung, tuy nhiên fā là thanh ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハツ / Âm Kun: たつ, はなつ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
발
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt bắt đầu bằng ph- (như Phát) thường tương ứng với âm f trong bính âm tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái TAY (Hựu) kéo cung tên BẮN ra thật mạnh để PHÁT tín hiệu đi xa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
廢
+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
醱
+ 酉 (bình rượu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
友(yǒu)
Chữ 友 (bạn) chỉ có bộ Hựu và nét ngang, không có phần bên trái phức tạp như 发.
Thử thách phản xạ
請幫我[___]一封電子郵件。
Gợi ý: fā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết giản thể và phồn thể của chữ 發 và 发.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 发, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gửi đi, phát ra' (fā) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

發fāgửi đi, phát ra, phát triển
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0