HanziGuru.皂 · zào
皂
zào[zao4]Thanh 4

xà phòng, màu đen

EN: soap · black

HSK 7Hán Việt: Tạo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xà phòng, màu đen

Hán Việt: Tạo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bạch) nhỏ gọn nằm ở phía trên, phần dưới (thất) rộng rãi bao trùm đáy chữ để tạo sự vững chãi.

xà phòng

màu đenchất tẩy rửa
Danh từTrung tính / Trang trọng#đồ dùng#màu sắc#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 香皂
    xiāngzào
    xà phòng thơm
  • 皂角
    zàojiǎo
    quả bồ kết
/[tsɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
皂
zàozao4
++
`(51)
=zào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch (thẳng lưỡi cắn răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng, chạm nhẹ mặt sau của răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong tiếng Việt nhưng có luồng hơi mạnh và dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ gốc vẫn giữ nguyên hướng lao xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ao khác hoặc nhầm với thanh 1 và thanh 3 nếu đọc không đủ độ rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang hoặc ra lệnh.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bạch) nhỏ gọn nằm ở phía trên, phần dưới (thất) rộng rãi bao trùm đáy chữ để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 白 · Bộ Bạch (trắng)

Biểu ý (形旁): 白 (chỉ màu sắc hoặc vật liệu trắng lúc đầu trước khi chuyển nghĩa)

Biểu thanh (声旁): 七 (âm gốc: qī / zào (biến âm lịch sử))

Chữ Bạch (trắng) kết hợp với chữ Thất (số bảy) hoặc biến thể tạo thành hình ảnh chất liệu làm sạch bọt trắng.

  • 白 màu trắng / bọt
  • 七 thành phần ngữ âm / hình dáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này chỉ màu đen (đối lập với trắng), sau đó do quá trình phát triển ngữ nghĩa và mượn chữ, nó được dùng để chỉ quả bồ kết dùng làm chất giặt giũ, rồi mở rộng thành xà phòng hiện đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là màu đen sâu thẳm ➔ chuyển sang các chất tẩy rửa làm từ quả bồ kết có màu tối ➔ xà phòng hiện đại.

  • Người Trung Quốc xưa dùng quả bồ kết (皂角) giặt quần áo nên từ 'zào' gắn liền với chất tẩy rửa.
  • Màu đen thời cổ đại đôi khi cũng được biểu thị bằng từ này trước khi bị thay thế bởi các chữ khác.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạo
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với dấu nặng hoặc sắc đọc dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: くろ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Âm z- đầu tiếng Trung thường chuyển thành gi- hoặc ch- trong âm Hán Việt (zào ➔ Tạo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cục **xà phòng** (zào) màu trắng như chữ **Bạch** (白) dùng để tẩy rửa vết bẩn trên tay số **Bảy** (七) của bạn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
唣
zàovariant of 唣[zao4]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
澡(zǎo)
Chữ 澡 có bộ Thủy (氵) chỉ việc tắm rửa bằng nước, còn chữ 皂 không có bộ Thủy.
燥(zào)
Chữ 燥 có bộ Hỏa (火) chỉ sự khô cháy, còn chữ 皂 dùng để chỉ xà phòng.
Thử thách phản xạ
洗衣服需要用[___]。
Gợi ý: zào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ zào (xà phòng) với các chữ cùng âm khác hoặc viết sai phần trên là chữ tựa tựa như chữ Bạch nhưng thiếu nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '皂', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'xà phòng' (zào) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

皂zàoxà phòng, màu đen
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0