漢
HanziGuru
.
皋 · gāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
皋
Share
皋
gāo
[gao1]
Thanh 1
Phát âm
bank · marsh
Các cách đọc khác (多音字):
gāo
gāo
gāo
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…