HanziGuru.监 · jiān
监
jiān[jian1]Thanh 1

giám sát, quản lý, nhà tù

EN: to supervise · to inspect · jail

HSK 6Hán Việt: Giám
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giám sát, quản lý, nhà tù

Hán Việt: Giám
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và thoáng, phần dưới (bộ Dã hoặc Thần tùy biến thể) thu gọn, cân đối trọng tâm theo trục dọc.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể lược bớt một số nét phức tạp ở phần nửa dưới từ chữ phồn thể 監 để viết nhanh hơn.

giám sát, theo dõi

kiểm tranhà tù, ngục tối
Động từ / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#luật pháp#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 监督
    jiān dū
    giám sát
  • 监狱
    jiān yù
    nhà tù
/[tɕi̯ɛn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
监
jiānjian1
++
¯(55)
=jiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiên”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Giám
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Đọc cao và đều giọng tương tự thanh ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ phẳng ở đỉnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với qiān (qian) nếu không phân biệt được j (ch nhẹ không bật hơi) và q (ch bật hơi mạnh).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): vẫy tay ngang không đổi hướng ở tầm cao, giữ giọng đều và phẳng.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và thoáng, phần dưới (bộ Dã hoặc Thần tùy biến thể) thu gọn, cân đối trọng tâm theo trục dọc.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể lược bớt một số nét phức tạp ở phần nửa dưới từ chữ phồn thể 監 để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 皿 · Bộ Mãnh (cái bát, cái đĩa)

Biểu ý (形旁): 皿 (chỉ vật chứa hoặc ngục tù)

Chữ hội ý/hình thanh kết hợp: người cúi mình nhìn vào vũng nước hoặc chiếc chậu (皿) để soi xét, giám sát.

  • 臣 bề tôi, người cúi đầu
  • 皿 cái chén, cái chậu
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi hình một người (臣) đứng hoặc cúi nhìn xuống một cái chậu nước (皿) để soi gương hoặc canh giữ, giám sát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cúi nhìn, soi xét, dần phát triển thành hành động giám sát, quản lý và sau đó chỉ nơi giam giữ (nhà tù).

  • Trong triều đình phong kiến, các quan chức có chữ 'Giám' thường giữ trách nhiệm thanh tra, kiểm sát.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giám
Thanh 1 tiếng Trung (jiān - ngang cao) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, có cao độ tương tự.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
감
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Giám' tương ứng rất đều với âm jiān trong tiếng phổ thông qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một vị đại thần (臣) cúi đầu soi mình qua chiếc chậu (皿) để tự kiểm điểm và làm nhiệm vụ GIÁM sát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
篮
láncái giỏ, cái rổ, rổ đựng đồ, rổ bóng rổ+ ⺮ (cây tre)
蓝
lánxanh lam+ 艹 (cỏ cây)
尴
gānxấu hổ, ngượng ngùng+ 尢 (chân đi khập khiễng (uông))
槛
jiànbanister; balustrade+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蓝(lán)
Chữ 监 có bộ 皿 ở dưới, còn chữ 蓝 có bộ thảo 艹 ở trên và bộ mộc/khác.
Thử thách phản xạ
这家工厂需要严格的[___]人员。
Gợi ý: jiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 监 (jiān) và chữ 蓝 (lán) do phần cấu tạo phía dưới có nét tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 监, hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa Hán Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'giám sát' (jiāndū) bằng chữ Hán, bạn viết ký tự nào cho tiếng 'jiān'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

监jiāngiám sát, quản lý, nhà tù
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0