漢
HanziGuru
.
眎 · shì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
眎
Share
眎
shì
[shi4]
Thanh 4
Phát âm
variant of 視|视[shi4] · variant of 示[shi4]
HSK 1
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
视
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…