漢
HanziGuru
.
眭 · suī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
眭
Share
眭
suī
[sui1]
Thanh 1
Phát âm
surname Sui · to have a deep or piercing gaze
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…