漢
HanziGuru
.
眸 · móu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
眸
Share
眸
móu
[mou2]
Thanh 2
Phát âm
pupil (of the eye) · eye
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…