Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ nhân 人 hoặc bộ nhân thu nhỏ) nằm gọn gàng ở đỉnh, hai nhân ở dưới được sắp xếp đối xứng cân đối hai bên để giữ vững toàn bộ trọng tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 眾 gồm một chữ 'huyết' (血) hoặc 'mắt' ở trên và ba chữ 'nhân' (人) ở dưới (biểu thị nhiều người). Giản thể rút gọn phần trên thành một nhân và biến ba nhân ở dưới thành một cấu trúc gọn hơn.
1. Ý nghĩa
đám đông, quần chúng, nhiều người
Viết tắt của Hạ viện (眾議院)Số nhiều, đông đảo
Danh từ / Hình dung từTrung tính / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#xã hội#số lượng#con người
Ví dụ thực tế
大众
dà zhòng
đại chúng, công chúng
听众
tīng zhòng
thính giả, khán giả nghe đài
2. Phát âm
/[t͡ʂʊŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
眾
zhòngzhong4
|
++
`(51)
=zhòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“trọng”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Chúng
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm miệng trên (ngạc cứng), luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hở của lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi dứt khoát như tiếng quát hoặc ra lệnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng độ cao bắt đầu vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần ong đi kèm thanh khác hoặc nhầm với âm z/ch nếu không uốn lưỡi đúng mức.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc gật đầu dứt khoát một cái.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ nhân 人 hoặc bộ nhân thu nhỏ) nằm gọn gàng ở đỉnh, hai nhân ở dưới được sắp xếp đối xứng cân đối hai bên để giữ vững toàn bộ trọng tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 眾 gồm một chữ 'huyết' (血) hoặc 'mắt' ở trên và ba chữ 'nhân' (人) ở dưới (biểu thị nhiều người). Giản thể rút gọn phần trên thành một nhân và biến ba nhân ở dưới thành một cấu trúc gọn hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ人 · Bộ Nhân (con người)
Biểu ý (形旁):人 (Chỉ tập hợp rất nhiều con người)
Nhiều con người (nhân 人) tụ tập lại với nhau ở trên và dưới tạo thành một đám đông lớn.
人 Người ở trên
从 Hai người đi theo nhau
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 罒 (wǎng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ này được vẽ hình ba người đứng chồng lên nhau hoặc quây quần bên nhau dưới ánh mặt trời, biểu thị ý nghĩa đông đảo người dân.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh nhiều người đứng cùng nhau, nghĩa chuyển thành đám đông, số nhiều, rồi mở rộng ra dùng trong chính trị (Hạ viện, công chúng).
Ba người tượng trưng cho số nhiều trong triết học chữ Hán (một người là đơn, hai người là tòng, ba người là chúng).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chúng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm Hán Việt 'Chúng' mang dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / シュ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
중
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh chuyển thành ch/tr trong tiếng Việt (Chúng), vần ong tương ứng với vần ung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Rất nhiều **người** (人) xếp hàng dài từ trên xuống dưới, tạo thành một **đám đông** (众) khổng lồ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
罒
wǎngnet (Kangxi radical 122)Phonetic Core (声旁)
愣
lèngngẩn ngơ, ngơ ngác+ 忄 (trái tim)
塄
léngelevated bank around a field+ 土 (đất đai)
楞
léngvariant of 稜|棱[leng2]; used in 楞迦[Leng2 jia1]+ 木 (cây cối)