漢
HanziGuru
.
睃 · suō
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
睃
Share
睃
suō
[suo1]
Thanh 1
Phát âm
to throw a glance at; to peer at · Taiwan pr. [jun4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…