漢
HanziGuru
.
睥 · pì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
睥
Share
睥
pì
[pi4]
Thanh 4
Phát âm
used in 睥睨[pi4 ni4] · Taiwan pr. [bi4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…