漢
HanziGuru
.
瞋 · chēn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
瞋
Share
瞋
chēn
[chen1]
Thanh 1
Phát âm
(literary) to stare angrily; to glare
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…