HanziGuru.瞭 · liǎo
瞭
liǎo[liao3]Thanh 3

hiểu rõ, sáng suốt, xong xuôi

EN: (of eyes) bright · clear-sighted · to understand clearly

HSK 1Hán Việt: Liễu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hiểu rõ, sáng suốt, xong xuôi

Hán Việt: Liễu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang móc bên trái viết gọn, nét cong móc bên phải kéo dài và uyển chuyển để tạo độ cân đối cho tổng thể chữ.
Quy luật giản thể: Chữ được giản thể hóa từ các phồn thể phức tạp hơn để giữ lại hai nét cơ bản dễ viết.

hiểu rõ, nắm bắt rõ ràng

sáng mắt, tinh anhtrợ từ động thái chỉ hành động đã hoàn thành (khi đọc là le)
Động từ / Trợ từTrung lập#nhận thức#hành động#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 明白了
    míngbái le
    Đã hiểu rồi.
  • 了解
    liǎojiě
    Hiểu rõ, nắm bắt tình hình.
/[ljaʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
瞭
liǎoliao3
++
ˇ(214)
=liǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, dòng khí thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa âm đệm i và vận mẫu ao, tạo thành nguyên âm kép.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 có nhịp điệu giống dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn ở đoạn đáy trước khi vuốt lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (liào) nếu người nói đọc nhanh và nuốt mất phần uốn cong xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi trong không gian: đưa từ ngực đi xuống hơi thấp rồi hất mạnh lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 2 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét ngang móc bên trái viết gọn, nét cong móc bên phải kéo dài và uyển chuyển để tạo độ cân đối cho tổng thể chữ.

Quy luật giản thể: Chữ được giản thể hóa từ các phồn thể phức tạp hơn để giữ lại hai nét cơ bản dễ viết.

Bộ thủ 乙 · Bộ ất (quanh co, thứ hai)

Biểu ý (形旁): 乙 (Gợi hình nét cong uốn lượn)

Sự kết hợp của các nét móc và gập uốn lượn tượng trưng cho sự hoàn thành một chu trình hoặc tầm nhìn sáng tỏ.

  • 乛 Nét ngang gập móc
  • 亅 Nét sổ móc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ vốn gốc tượng hình mô tả đôi mắt mở lớn nhìn thấu mọi vật, sau đó phát triển biểu thị ý nghĩa thấu hiểu, kết thúc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là mắt tinh anh, sáng sủa tiến hóa thành hành động hiểu rõ sự việc và cuối cùng dùng làm trợ từ chỉ sự hoàn thành.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này đóng hai vai trò quan trọng: vừa là động từ mang nghĩa hiểu (liǎo), vừa là trợ từ ngữ pháp (le).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liễu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chuyển động 214) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ / Âm Kun: さと.る, おわ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
료
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu L trong tiếng Trung giữ nguyên là L trong âm Hán Việt (Liễu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng đôi mắt sáng tinh anh (Liễu) để nhìn thấu suốt mọi việc từ đầu đến cuối, hiểu rõ mọi vấn đề trong nháy mắt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尞
Phonetic Core (声旁)
僚
liáosurname Liao; bureaucrat+ 亻 (con người)
潦
lǎoflooded; heavy rain+ 氵 (nước)
嘹
liáoclear sound; cry (of cranes etc)+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
子(zǐ)
Chữ 子 (tử) có nét ngang thẳng và bộ phía dưới khác, không có nét móc cong dài như 了.
Thử thách phản xạ
我開[___]瞭他的意思。
Gợi ý: liǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc là liǎo (hiểu, biết) với cách đọc nhẹ là le (trợ từ kết câu), dẫn đến sai ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 了 với nghĩa 'hiểu rõ', bạn đọc phát âm và thanh điệu thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'hiểu rõ' (liǎojiě) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

瞭liǎohiểu rõ, sáng suốt, xong xuôi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0