漢
HanziGuru
.
瞰 · kàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
瞰
Share
瞰
kàn
[kan4]
Thanh 4
Phát âm
to look down from a height · to spy on sth
Các cách đọc khác (多音字):
kàn
kàn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…