HanziGuru.矫 · jiǎo
矫
jiǎo[jiao3]Thanh 3

chỉnh sửa, uốn nắn, giả vờ

EN: surname Jiao · to correct · to rectify

HSK 7Hán Việt: Kiểu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chỉnh sửa, uốn nắn, giả vờ

Hán Việt: Kiểu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Cung (弓) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Kiều (乔) chiếm 60%. Cần căn đối để bên phải không bị lấn lướt quá mức.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 矯 được giản thể hóa thành 矫, trong đó phần bên phải 喬 được rút gọn nét phía dưới thành乔.

uốn nắn, sửa chữa cho đúng (thường là uốn vật gì bị cong thẳng lại)

giả vờ, làm vẻmạnh mẽ, dũng mãnhhọ Kiểu
Động từ / Tính từVăn viết / Trang trọng#hành động#tính chất#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 矫枉过正
    jiǎo wǎng guò zhèng
    uốn nắn cái cong mà quá đà thành sai (làm quá mức cần thiết)
  • 矫揉造作
    jiǎo róu zào zuò
    giả tạo, điệu đà, không tự nhiên
/[t͡ɕi̯äʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
矫
jiǎojiao3
++
ˇ(214)
=jiǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu / -ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao thực chất là sự kết hợp giữa âm đệm i và vận mẫu ao, đọc lướt nhanh thành i-ao.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng nhẹ lên ở cuối, tạo thành khúc uốn trầm sâu.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: jiǎo ➔ jíjiǎo trong ngữ cảnh biến điệu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng q hoặc ch nếu không phân biệt rõ âm đầu không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao, mô phỏng cao độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Cung (弓) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Kiều (乔) chiếm 60%. Cần căn đối để bên phải không bị lấn lướt quá mức.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 矯 được giản thể hóa thành 矫, trong đó phần bên phải 喬 được rút gọn nét phía dưới thành乔.

Bộ thủ 弓 · Bộ Cung (cái cung bắn tên)

Biểu ý (形旁): 弓 (chỉ hành động uốn nắn, kéo thẳng hoặc làm cong chiếc cung cho đúng hình dáng.)

Biểu thanh (声旁): 乔 (âm gốc: jiáo)

Dùng cái cung (弓) bên trái kết hợp với âm đọc từ chữ Kiều (乔) bên phải để tạo thành từ chỉ việc uốn nắn, sửa đổi cho thẳng hoặc chỉnh đốn lại.

  • 弓 Cái cung (chỉ công cụ uốn nắn)
  • 乔 Chữ biểu âm kiêm ý chỉ sự cao, vươn thẳng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này kết hợp hình ảnh cái cung (弓) đại diện cho vật có thể uốn cong hoặc nắn thẳng, kết hợp với âm đọc của chữ Kiều (乔) để chỉ hành động sửa chữa, uốn nắn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là uốn nắn chiếc cung cho ngay ngắn, dần phát triển thành nghĩa sửa chữa sai sót, nắn chỉnh, và mở rộng ra thành giả vờ, điệu bộ.

  • Trong văn cổ, từ này thường đi kèm với các khái niệm về chính trị hoặc đạo đức mang ý nghĩa chỉnh đốn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiểu
Thanh 3 tiếng Trung (jiǎo) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trũng sâu và hất lên rõ hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: たためる, お折る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/g/k hoặc ch trong Âm Hán Việt (jiǎo ➔ Kiểu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **cung** (弓) bắn tên, anh ta phải **kiều** (乔) người lên, uốn nắn tư thế thật chuẩn xác để chỉnh sửa (jiǎo) lỗi sai.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乔
qiáosurname Qiao; tallPhonetic Core (声旁)
桥
qiáocầu+ 木 (cây cối)
侨
qiáoemigrant; to reside abroad+ 亻 (con người)
娇
jiāolovable; pampered+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
桥(qiáo)
Chữ 桥 có bộ Mộc (木) bên trái (cây cầu), còn chữ 矫 có bộ Cung (弓) bên trái (cái cung).
Thử thách phản xạ
我们必须及时[___] and 纠正错误。
Gợi ý: jiǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái giữa bộ Cung (弓) và bộ Mộc (木), dẫn đến viết nhầm thành chữ '桥' (qiáo).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '矫', nghĩa tiếng Việt và âm Hán Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'uốn nắn/sửa chữa' (jiǎo) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

矫jiǎochỉnh sửa, uốn nắn, giả vờ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0