漢
HanziGuru
.
矽 · xī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
矽
Share
矽
xī
[xi1]
Thanh 1
Phát âm
(Tw) silicon (chemistry) · Taiwan pr. [xi4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…