漢
HanziGuru
.
砥 · dǐ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
砥
Share
砥
dǐ
[di3]
Thanh 3
Phát âm
baffle (pier) · whetstone
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…