HanziGuru.碌 · lù
碌
lù[lu4]Thanh 4

(bound form used in 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4] etc)

HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…