HanziGuru.磁 · cí
磁
cí[ci2]Thanh 2

từ tính, nam châm, đồ sứ

EN: magnetic · magnetism · porcelain

HSK 7Hán Việt: Từ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · từ tính, nam châm, đồ sứ

Hán Việt: Từ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bộ thạch ở bên trái viết nhỏ gọn, phần bên phải (tư) cân đối phía trên và dưới, không để chữ bị bè sang một bên.

nam châm, từ tính

đồ sứ, gốm sứ
danh từ / tính từtrung tínhNgữ tố ràng buộc#vật lý#kho học#vật liệu
Ví dụ thực tế
  • 磁铁
    cítiě
    nam châm
  • 磁场
    cíchǎng
    từ trường
/[tsʰi²⁵]/Thanh điệu: 35
磁
cíci2
++
´(35)
=cí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ci
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): phát âm đi từ âm vực trung bình lên cao, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, nó sẽ chuyển hóa thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qí (q) hoặc cī (thanh 1) nếu người học không phân biệt được độ cao của thanh sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2: Đưa tay từ ngang ngực vuốt xéo lên cao như dấu sắc, thể hiện ngữ điệu hỏi hoặc gọi ai đó.

Hình thể: trái phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ thạch ở bên trái viết nhỏ gọn, phần bên phải (tư) cân đối phía trên và dưới, không để chữ bị bè sang một bên.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (đá)

Biểu ý (形旁): 石 (chỉ vật liệu bằng đá hoặc quặng có tính chất vật lý)

Biểu thanh (声旁): 兹 (âm gốc: zī)

Chữ từ (磁) gồm bộ Thạch (石 - đá) kết hợp với chữ Tư (兹 - cỏ mọc sum suê hoặc gốc rễ). Ý chỉ loại đá đặc biệt có nguồn gốc từ lòng đất có khả năng hút sắt như rễ cây bám chặt.

  • 石 đá (chỉ loại khoáng sản)
  • 兹 chỉ âm đọc cí
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo muộn hơn khi con người phát hiện ra quặng sắt từ (magnetite), một loại đá có tính hút sắt tự nhiên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ loại đá nam châm tự nhiên, sau này mở rộng ra các khái niệm về từ tính, điện từ, và trong đồ gốm sứ (do gốm sứ dùng loại đất sét đặc biệt nung thành).

  • La bàn ở Trung Quốc cổ đại được làm từ đá nam châm tự nhiên gọi là 'từ thạch'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Từ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong Âm Hán Việt tùy từ vựng nhưng thường đọc là 'Từ' (thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Từ' tương ứng với âm 'cí' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Viên đá (石) quý nằm ở gốc rễ (兹) có khả năng phát ra từ trường hút mọi vật kim loại lại gần.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
兹
cínay, này, nay đây (dùng trong tên riêng như Quy Tư)Phonetic Core (声旁)
慈
cícompassionate; gentle+ 心 (trái tim)
滋
zīto grow; to nourish+ 氵 (nước)
孳
zīindustrious; produce+ 子 (con cái)
Chữ dễ nhầm (形近字)
滋(zī)
Chữ 滋 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước và sự sinh sôi, còn chữ 磁 có bộ Thạch (石) liên quan đến đá và từ tính.
Thử thách phản xạ
这块石头具有____性,可以把 铁钉吸起来。
Gợi ý: cí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thạch (石) và bộ Thổ (土) hoặc viết sai phần bên phải chữ 兹.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '磁', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'nam châm' (từ thiết) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

磁cítừ tính, nam châm, đồ sứ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0